Thép ống đúc pil5l/ a106 phi 90, phi 114, phi 273, thép ông phi 355

Thương lượng
Nội dung
Bảng tiêu chuẩn ống thép phi 219, phi 273, phi 323

DN O.D(mm) Độ dày (mm) Tiêu chuẩn độ dày (SCHEDULE) Trọng Lượng Kg/m
DN200 219,1 6,35 SCH20 33,30
DN200 219,1 7,04 SCH30 36,80
DN200 219,1 8,18 SCH40 42,53
DN200 219,1 10,31 SCH60 53,06
DN200 219,1 12,7 SCH80 64,61
DN200 219,1 15,1 SCH100 75,93
DN250 273,1 6,35 SCH20 41,75
DN250 273,1 7,8 SCH30 51,01
DN250 273,1 9,27 SCH40 60,28
DN250 273,1 12,7 SCH60 81,52
DN250 273,1 15,1 SCH80 96,03
DN250 273,1 18,3 SCH100 114,93
DN250 273,1 21,4 SCH120 132,77
DN250 273,1 25,4 SCH140 155,08
DN250 273,1 28,6 SCH160 172,36
DN300 323,9 6,35 SCH20 49,70
DN300 323,9 8,38 SCH30 65,17
DN300 323,9 10,31 SCH40 79,69
DN300 323,9 12,7 SCH60 97,42
DN300 323,9 17,45 SCH80 131,81
DN300 323,9 21,4 SCH100 159,57
DN300 323,9 25,4 SCH120 186,89
DN300 323,9 28,6 SCH140 208,18
Thông tin người dùng

TagsDịch vụTìm đối tácthép ống đúc

{{----}}