Đang xử lý...

Atlantic--Từ vựng kính ngữ trong tiếng hàn

Chủ nhật, 30/8/2020, 16:51 (GMT+7)

Giá: 1.000.000 VNĐ

Địa chỉ: Thị trấn Phố Mới, Huyện Quế Võ, Bắc Ninh

Mô tả chi tiết:

1. 밥 > 진지 /bap > jin-ji/: cơm.
2. 말 > 말씀 /mal > mal-seum/: lời nói.
3. 집 > 댁 /jip > taek/: nhà.
4. 술 > 약수 /sul > yak-su/: rượu.
5. 이름 > 성함 /i-reum > seong-ham/: tên
6. 나이 > 연세 /na-i > yeon-se/: tuổi.
7. 병 > 병환 /byeong > byeong-hwan/: bệnh.
8. 남편 > 부군 /nam-pyeon > bu-gun/: chồng.
9. 자다 > 주무시다 /ja-da > ju-mu-si-da/: ngủ.
10. 배고프다 > 시장하다 /bae-go-peu-da > si-jang-ha-da/: đói bụng.
11. 노인 > 어른신 /no-in > eo-reun-sin/: người già.
12. 듣다 > 경칭하다 /teut-tta > gyeong-ching-ha-da/: nghe.
13. 부모 > 부모님 /bu-mo > bu-mo-nim/: bố mẹ.
14. 선생 > 선생님 /seon-saeng > seon-saeng-nim/: giáo viên.
15. 교수 > 교수님 /gyo-su > gyo-su-nim/: giáo sư.
16. 생일 > 생신 /saeng-il > saeng-sin/: sinh nhật.
17. 있다 > 계시다 /it-tta > gye-sai-da/: có/ở
18. 주다 > 주시다 /ju-da > ju-si-da/: cho, đưa.
19. 먹다 > 잡수시다/드시다 /meok-tta > jap-su-si-da/ deu-si-da/: ăn.
20. 묻다> 여쭈다 /mut-tta > yeo-jju-da/ : hỏi.
21. 죽다 > 돌아가시다 /juk-tta > do-ra-ga-si-da/: chết.
22. 데리다 > 모시다 /de-ri-da > mo-si-da/: đón, đưa
23. 아프다 > 편찬으시다 /a-peu-da > pyeon-cha-na-si-da/: đa
Xem thêm nội dung
Thu gọn nội dung

Người đăng: hakhanh893

Người liên hệ: hakhanh893

Gợi ý cho bạn:

Tin rao nổi bật

Máy băm trộn thực phẩm ZB 80 nhập khẩu Đài Loan

Máy băm trộn thực phẩm ZB 80 nhập khẩu Đài Loan

300.000 VNĐ

Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, TP Hồ Chí Minh

Máy cắt gạch đa năng Baichenshi 1.2m 2022

Máy cắt gạch đa năng Baichenshi 1.2m 2022

Thỏa thuận

Xã Bạch Thượng, Huyện Duy Tiên, Hà Nam

Lưới bao che công trình

Lưới bao che công trình

Thỏa thuận

Phường 13, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh

Bộ dụng cụ sửa chữa 6 chi tiết HXT-06DL

Bộ dụng cụ sửa chữa 6 chi tiết HXT-06DL

2.351.000 VNĐ

Phường Trần Phú, Thành phố Bắc Giang, Bắc Giang

Công ty mua bán cao bản nhựa Hải Phòng

Công ty mua bán cao bản nhựa Hải Phòng

180.000 VNĐ

Xã Tân Tiến, Huyện An Dương, Hải Phòng

VnExpress Fanpage